特別割引 [Đặc Biệt Cát Dẫn]
とくべつわりびき
Danh từ chung
giảm giá đặc biệt
🔗 特割
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その店は夏の間特別割引をやった。
Cửa hàng đó đã có chương trình giảm giá đặc biệt trong mùa hè.