特別会 [Đặc Biệt Hội]
とくべつかい
Danh từ chung
phiên họp đặc biệt của Quốc hội
phiên họp Quốc hội đặc biệt sau bầu cử
🔗 特別国会
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨日の夜、特別試写会があった。
Tối hôm qua có buổi chiếu phim đặc biệt.