特例措置 [Đặc Lệ Thố Trí]
とくれいそち
Danh từ chung
biện pháp đặc biệt; biện pháp cho trường hợp đặc biệt
Danh từ chung
biện pháp đặc biệt; biện pháp cho trường hợp đặc biệt