Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物質界
[Vật Chất Giới]
ぶっしつかい
🔊
Danh từ chung
thế giới vật chất
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất
界
Giới
thế giới; ranh giới