Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物質特許
[Vật Chất Đặc Hứa]
ぶっしつとっきょ
🔊
Danh từ chung
bằng sáng chế chất
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất
特
Đặc
đặc biệt
許
Hứa
cho phép