物質代謝 [Vật Chất Đại Tạ]
ぶっしつたいしゃ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trao đổi chất
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trao đổi chất