物質主義 [Vật Chất Chủ Nghĩa]
ぶっしつしゅぎ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa vật chất
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa vật chất