物議騒然 [Vật Nghị Tao Nhiên]
ぶつぎそうぜん
Danh từ chungTính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cuộc thảo luận công khai ồn ào; chỉ trích công khai ồn ào