物証 [Vật Chứng]

ぶっしょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bằng chứng vật chất; chứng cứ thực tế; bằng chứng vật lý

🔗 物的証拠

Hán tự

Từ liên quan đến 物証