物言う株主 [Vật Ngôn Chu Chủ]
ものいうかぶぬし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cổ đông hoạt động; cổ đông thẳng thắn
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cổ đông hoạt động; cổ đông thẳng thắn