Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物見台
[Vật Kiến Đài]
ものみだい
🔊
Danh từ chung
bệ quan sát; bệ nhìn
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện