Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物置台
[Vật Trí Đài]
ものおきだい
🔊
Danh từ chung
bàn nhỏ
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện