Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物産館
[Vật Sản Quán]
ぶっさんかん
🔊
Danh từ chung
bảo tàng sản phẩm
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
産
Sản
sản phẩm; sinh
館
Quán
tòa nhà; dinh thự