物理化学 [Vật Lý Hóa Học]
ぶつりかがく
Danh từ chung
hóa học vật lý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は物理だけでなく化学も好きである。
Tôi không chỉ thích vật lý mà còn thích hóa học nữa.
物理と化学だったら、どっちが好き?
Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?
物理学と化学だとどちらが好きですか?
Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?
山田先生は物理の先生ですか、化学の先生ですか。
Thầy Yamada dạy vật lý hay hóa học?