Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物理ノード
[Vật Lý]
ぶつりノード
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nút vật lý
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật