物活論 [Vật Hoạt Luận]
ぶっかつろん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thuyết vật linh; thuyết vật hoạt
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thuyết vật linh; thuyết vật hoạt