物撮り [Vật Toát]
ブツ撮り [Toát]
ぶつどり
– ブツ撮り
ブツどり
– ブツ撮り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chụp ảnh sản phẩm (cho quảng cáo, danh sách sản phẩm, v.v.); nhiếp ảnh quảng cáo