物損 [Vật Tổn]

ぶっそん

Danh từ chung

thiệt hại tài sản (ví dụ như từ một tai nạn)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

上質じょうしつものうと結局けっきょくそんはない。
Mua hàng chất lượng cao cuối cùng bạn sẽ không lỗ.