物性 [Vật Tính]
ぶっせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
tính chất vật lý; tính chất của vật chất; tính vật lý