Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物心両面
[Vật Tâm Lạng Diện]
ぶっしんりょうめん
🔊
Danh từ chung
cả vật chất và tinh thần
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
心
Tâm
trái tim; tâm trí
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt