物価高騰 [Vật Giá Cao Đằng]

ぶっかこうとう

Danh từ chung

giá cả tăng cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

物価ぶっか高騰こうとう家計かけい圧迫あっぱくしている。
Giá cả leo thang đang gây sức ép lên ngân sách gia đình.
この政策せいさく結局けっきょく物価ぶっか高騰こうとうこした。
Chính sách này cuối cùng đã dẫn đến lạm phát.