物作り [Vật Tác]
モノ作り [Tác]
もの作り [Tác]
物づくり [Vật]
物造り [Vật Tạo]
モノ造り [Tạo]
もの造り [Tạo]
ものづくり
– モノ作り・モノ造り
モノづくり
– モノ作り・モノ造り
ものつくり
– モノ作り・モノ造り
モノつくり
– モノ作り・モノ造り
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
sản xuất; thủ công
JP: 「ソフトウェア開発」は「モノ作り」ではない。
VI: "Phát triển phần mềm" không phải là "sản xuất vật phẩm".
Danh từ chung
làm đồ trang trí Tết
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
chuẩn bị ruộng; nông nghiệp