物は試し [Vật Thí]
ものはためし
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
thử mới biết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
物は試し。
Thử xem sao.
物は試しにやってはみたけれど、このプログラムつくり、僕が太刀打ちできるような簡単なものじゃなかったね。
Tôi đã thử làm cái chương trình này nhưng nó không hề đơn giản như tôi tưởng.