Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牧民
[Mục Dân]
ぼくみん
🔊
Danh từ chung
quản lý
Hán tự
牧
Mục
chăn nuôi; chăm sóc; chăn cừu; cho ăn; đồng cỏ
民
Dân
dân; quốc gia