牢記 [Lao Kí]
ろうき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi nhớ; lưu ý
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi nhớ; lưu ý