Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牡瓦
[Mẫu Ngõa]
男瓦
[Nam Ngõa]
おがわら
🔊
Danh từ chung
ngói lồi
🔗 丸瓦
Hán tự
牡
Mẫu
đực
瓦
Ngõa
ngói; gam
男
Nam
nam