牛骨 [Ngưu Cốt]
ぎゅうこつ
Danh từ chung
xương bò (dùng để nấu nước dùng); xương gia súc; xương bò
Danh từ chung
xương bò (dùng để nấu nước dùng); xương gia súc; xương bò