牛頭天王 [Ngưu Đầu Thiên Vương]
ごずてんのう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Ngưu Đầu Thiên Vương
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Ngưu Đầu Thiên Vương