Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛糞
[Ngưu Phẩn]
牛ふん
[Ngưu]
ぎゅうふん
🔊
Danh từ chung
phân bò
Hán tự
牛
Ngưu
bò
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải