Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛柄
[Ngưu Bính]
うしがら
🔊
Danh từ chung
họa tiết da bò
Hán tự
牛
Ngưu
bò
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục