Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛乳計
[Ngưu Nhũ Kế]
ぎゅうにゅうけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ đo sữa
Hán tự
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường