Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
版築
[Bản Trúc]
はんちく
🔊
Danh từ chung
xây dựng bằng đất nện
Hán tự
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng