Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
版画家
[Bản Hoạch Gia]
はんがか
🔊
Danh từ chung
nghệ nhân in ấn
Hán tự
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ