版権物 [Bản Quyền Vật]
版権もの [Bản Quyền]
版権モノ [Bản Quyền]
はんけんもの
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
tài liệu có bản quyền
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
tác phẩm phái sinh không được phép