Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
版権侵害
[Bản Quyền Xâm Hại]
はんけんしんがい
🔊
Danh từ chung
vi phạm bản quyền
Hán tự
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
害
Hại
tổn hại; thương tích
Từ liên quan đến 版権侵害
著作権侵害
ちょさくけんしんがい
vi phạm bản quyền