版彫 [Bản Điêu]
版彫り [Bản Điêu]
はんほり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khắc bản
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thợ khắc bản