片道切符 [Phiến Đạo Thiết Phù]
かたみちきっぷ
Danh từ chung
vé một chiều
JP: バーミンガムまでの片道切符をください。
VI: Xin cho tôi một vé một chiều đến Birmingham.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ボストンまでの片道切符をください。
Cho tôi một vé một chiều đến Boston.