片言英語 [Phiến Ngôn Anh Ngữ]

かたことえいご

Danh từ chung

tiếng Anh bập bẹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはほとんど理解りかいできない片言かたこと英語えいごはなした。
Anh ấy nói tiếng Anh rất vụng về, hầu như không hiểu được.
ぼく片言かたこと英語えいごがなんとかつうじたのでほっとしました。
Tôi đã thở phào nhẹ nhõm vì tiếng Anh lơ lớ của mình vẫn được hiểu.
完璧かんぺき英語えいごはな必要ひつようはありません。片言かたことでもつうじればそれでいいのです。
Bạn không cần phải nói tiếng Anh hoàn hảo. Miễn là giao tiếp được thì đã là tốt rồi.