片腹痛い [Phiến Phúc Thống]

かたはらいたい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

nực cười; vô lý

JP: あいつが演説えんぜつするなんて片腹痛かたはらいたい。

VI: Nghe hắn phát biểu thật là buồn cười.