Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片脳油
[Phiến Não Du]
へんのうゆ
🔊
Danh từ chung
dầu long não
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
脳
Não
não; trí nhớ
油
Du
dầu; mỡ