Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片肘
[Phiến Trửu]
片肱
[Phiến Quăng]
かたひじ
🔊
Danh từ chung
một khuỷu tay
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
肘
Trửu
khuỷu tay; cánh tay
肱
Quăng
khả năng; tài năng; khuỷu tay; cánh tay