Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片眉
[Phiến Mi]
かたまゆ
🔊
Danh từ chung
một bên lông mày
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
眉
Mi
lông mày