Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片流れ
[Phiến Lưu]
かたながれ
🔊
Danh từ chung
mái dốc một bên
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu