Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片月見
[Phiến Nguyệt Kiến]
かたつきみ
🔊
Danh từ chung
ngắm trăng một đêm
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy