Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片戸
[Phiến Hộ]
かたど
🔊
Danh từ chung
cửa xoay một cánh
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà