Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片恋
[Phiến Luyến]
片恋い
[Phiến Luyến]
かたこい
🔊
Danh từ chung
tình yêu đơn phương
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu