Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片十字締め
[Phiến Thập Tự Đề]
かたじゅうじじめ
🔊
Danh từ chung
khóa chéo
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài