片利共生 [Phiến Lợi Cộng Sinh]

へんりきょうせい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Sinh học

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

cộng sinh