Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片側町
[Phiến Trắc Đinh]
かたがわまち
🔊
Danh từ chung
phố chỉ có nhà ở một bên
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố