片をつける [Phiến]
片を付ける [Phiến Phó]
方を付ける [Phương Phó]
かたをつける
カタをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giải quyết (vấn đề)
JP: 君はこの問題にどう片をつける気かね。
VI: Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?
🔗 片付ける